BerlingoBerlingo
← Tất cả cấp độ

Ngữ pháp tiếng Đức B1

24 điểm ngữ pháp · CEFR B1 (Goethe-Zertifikat B1)

1.

Präteritum (alle Verbtypen)

Thì Präteritum (đầy đủ, văn viết tường thuật)

Präteritum là thì quá khứ chuẩn dùng trong văn viết/kể chuyện/báo chí, áp dụng cho mọi loại động từ.

2.

Plusquamperfekt

Thì quá khứ hoàn thành (Plusquamperfekt)

Plusquamperfekt = hatte/war (Präteritum) + Partizip II, diễn tả hành động xảy ra trước 1 hành động khác trong quá khứ.

3.

Passiv Präsens

Bị động thì hiện tại

Bị động = werden (chia) + Partizip II, dùng khi hành động quan trọng hơn ai thực hiện; tân ngữ Akkusativ câu chủ động trở thành chủ ngữ Nominativ câu bị động.

4.

Passiv Präteritum

Bị động thì quá khứ

Bị động Präteritum = wurde (chia) + Partizip II, dùng để kể lại sự kiện quá khứ theo hướng bị động, đặc biệt trong văn viết lịch sử/tin tức.

5.

Konjunktiv II — Gegenwart

Konjunktiv II thì hiện tại

Konjunktiv II diễn tả điều không có thật/giả định ở hiện tại: sein→wäre, haben→hätte, modal verbs→đổi Umlaut, động từ khác dùng 'würde' + Infinitiv.

6.

Konjunktiv II — Vergangenheit

Konjunktiv II thì quá khứ

Konjunktiv II quá khứ = hätte/wäre + Partizip II, diễn tả điều giả định không có thật trong quá khứ.

7.

Relativsätze (Nominativ, Akkusativ, Dativ)

Mệnh đề quan hệ (Nominativ, Akkusativ, Dativ)

Đại từ quan hệ chia theo giống/số của danh từ đứng trước, nhưng theo cách (Nom/Akk/Dat) của vai trò trong mệnh đề quan hệ; động từ luôn ở cuối mệnh đề.

8.

Relativsätze mit Präposition

Mệnh đề quan hệ có giới từ

Khi động từ trong mệnh đề quan hệ cần giới từ cố định, giới từ đứng ngay trước đại từ quan hệ, và cách của đại từ theo giới từ đó quy định.

9.

Genitiv (Artikel, Nomen, Genitivpräpositionen)

Cách Genitiv & giới từ đi với Genitiv

Genitiv diễn tả sở hữu; mạo từ: der/das→des(+s/es), die→der, số nhiều→der; danh từ giống đực/trung số ít thêm -(e)s.

10.

N-Deklination

Biến cách nhóm danh từ 'n-Deklination'

Một nhóm danh từ giống đực (der Student, der Junge, der Mensch, der Herr...) thêm '-(e)n' ở mọi cách trừ Nominativ số ít.

11.

Adjektivdeklination nach bestimmtem Artikel (vollständig)

Biến cách tính từ sau mạo từ xác định (đầy đủ)

Sau mạo từ xác định, đuôi tính từ chỉ có 2 dạng: '-e' (Nominativ mọi giống, Akkusativ giống cái/trung) và '-en' (mọi trường hợp còn lại).

12.

Adjektivdeklination nach unbestimmtem Artikel und ohne Artikel

Biến cách tính từ sau mạo từ không xác định / không mạo từ

Sau mạo từ không xác định (ein/eine), tính từ 'gánh' thêm dấu hiệu giống/cách mà 'ein' còn thiếu; khi không có mạo từ, tính từ tự mang toàn bộ dấu hiệu giống hệt mạo từ xác định.

13.

Konzessivsätze mit 'obwohl'

Mệnh đề nhượng bộ với 'obwohl'

'obwohl' (mặc dù) mở đầu mệnh đề nhượng bộ, diễn tả sự tương phản giữa 2 mệnh đề; động từ đẩy xuống cuối mệnh đề phụ.

14.

Finalsätze mit 'damit' und 'um...zu'

Mệnh đề mục đích với 'damit' và 'um...zu'

'um...zu' + Infinitiv dùng khi chủ ngữ của 2 mệnh đề giống nhau; 'damit' + mệnh đề phụ đầy đủ dùng khi chủ ngữ khác nhau.

15.

Konsekutivsätze mit 'sodass'

Mệnh đề kết quả với 'sodass'

'sodass' (đến mức, kết quả là) mở đầu mệnh đề chỉ kết quả/hệ quả của mệnh đề chính, đẩy động từ xuống cuối mệnh đề.

16.

Indirekte Fragesätze

Câu hỏi gián tiếp

Câu hỏi gián tiếp biến câu hỏi trực tiếp thành mệnh đề phụ: W-Frage giữ nguyên từ để hỏi, Ja/Nein-Frage dùng 'ob'; động từ đẩy xuống cuối mệnh đề.

17.

Indirekte Rede — Einführung (Konjunktiv I/II)

Lời nói gián tiếp (nhập môn)

Lời nói gián tiếp trang trọng dùng Konjunktiv I (sei, habe, könne...) để thuật lại lời người khác; trong văn nói thường thay bằng Konjunktiv II hoặc Indikativ.

18.

Zweiteilige Konnektoren

Liên từ đôi

Liên từ đôi (sowohl...als auch, entweder...oder, weder...noch, je...desto) nối 2 thành phần/mệnh đề có quan hệ logic đặc biệt.

19.

Partizip I und II als Adjektiv

Phân từ I và II làm tính từ

Partizip I (Infinitiv+d) mang nghĩa chủ động/đang diễn ra; Partizip II mang nghĩa bị động/đã hoàn thành; cả 2 chia đuôi như tính từ thường khi đứng trước danh từ.

20.

Verben mit festen Präpositionen

Động từ đi với giới từ cố định

Nhiều động từ đi kèm 1 giới từ cố định mang nghĩa không dịch theo nghĩa đen (warten auf, sich freuen über/auf, denken an, sich interessieren für); cách của tân ngữ theo giới từ đó quy định.

21.

Nominalisierung von Verben — Einführung

Danh từ hóa động từ (nhập môn)

Động từ nguyên mẫu có thể danh từ hóa bằng cách viết hoa chữ cái đầu, trở thành danh từ giống trung (das + Infinitiv).

22.

Modalverben — Vergangenheit und subjektive Bedeutung

Động từ khiếm khuyết thì quá khứ & nghĩa suy đoán

Modal verbs ở Perfekt dùng 'Ersatzinfinitiv' (2 Infinitiv cuối câu thay vì Partizip II) khi có động từ chính đi kèm; modal verbs còn có nghĩa suy đoán chủ quan.

23.

Temporale Präpositionen mit Genitiv und Dativ

Giới từ chỉ thời gian với Genitiv/Dativ

'während' (+ Genitiv) diễn tả khoảng thời gian đang diễn ra; 'seit' (+ Dativ) diễn tả điểm bắt đầu kéo dài đến hiện tại; 'innerhalb/außerhalb' (+ Genitiv) diễn tả trong/ngoài 1 khoảng thời gian.

24.

Futur II (werden + Partizip II + haben/sein)

Thì tương lai hoàn thành (Futur II)

Futur II = werden (chia) + Partizip II + haben/sein (nguyên mẫu, cuối câu), diễn tả 1 hành động sẽ hoàn thành trước 1 mốc thời gian tương lai, hoặc phỏng đoán về quá khứ.