BerlingoBerlingo
← Quay lại danh sách

B1 · CEFR B1 (Goethe-Zertifikat B1)

Relativsätze mit Präposition

Mệnh đề quan hệ có giới từ

Das ist der Kollege, mit dem ich zusammenarbeite.

Đây là đồng nghiệp mà tôi làm việc cùng.

Giải thích

Khi động từ trong mệnh đề quan hệ cần giới từ cố định, giới từ đứng ngay trước đại từ quan hệ, và cách của đại từ theo giới từ đó quy định.

Vd. 'zusammenarbeiten mit' (+ Dativ) → 'der Kollege, mit dem ich zusammenarbeite'. Giới từ luôn đứng ngay trước đại từ quan hệ (không tách ra cuối câu như trong câu thường).

Cấu trúc

danh từ, giới từ + đại từ quan hệ (cách theo giới từ) + ... + động từ

Cách của đại từ quan hệ ở đây do giới từ cố định quy định.

Das Thema, über das wir sprechen, ist wichtig.

Chủ đề mà chúng tôi đang nói đến rất quan trọng.

Die Firma, für die ich arbeite, ist international.

Công ty mà tôi làm việc cho có tính quốc tế.

Lỗi thường gặp

Lưu ý sử dụng

Liên quan

Luyện tập

Bài tập 1 / 5

Điền vào chỗ trống

Die Firma, ___ ich arbeite, ist international. (arbeiten für + Akkusativ)