B1 · CEFR B1 (Goethe-Zertifikat B1)
Mệnh đề quan hệ (Nominativ, Akkusativ, Dativ)
Der Mann, der dort steht, ist mein Lehrer.
Người đàn ông đang đứng ở đó là thầy giáo tôi.
Đại từ quan hệ chia theo giống/số của danh từ đứng trước, nhưng theo cách (Nom/Akk/Dat) của vai trò trong mệnh đề quan hệ; động từ luôn ở cuối mệnh đề.
Bảng đại từ quan hệ giống bảng mạo từ xác định, trừ Dativ số nhiều là 'denen'. Giống/số lấy từ danh từ đứng trước (Bezugswort); cách lấy từ chức năng trong mệnh đề quan hệ (chủ ngữ→Nom, tân ngữ→Akk, tân ngữ gián tiếp→Dat).
danh từ, đại từ quan hệ (cách theo chức năng) + ... + động từ (cuối mệnh đề)
Cách của đại từ quan hệ do vai trò của nó trong mệnh đề quan hệ quyết định.
Das Buch, das ich lese, ist spannend.
Quyển sách mà tôi đang đọc rất hấp dẫn.
Die Frau, der ich geholfen habe, heißt Anna.
Người phụ nữ mà tôi đã giúp tên là Anna.
Bài tập 1 / 5
Điền vào chỗ trống
Die Frau, ___ ich geholfen habe, heißt Anna. (helfen + Dativ)