B1 · CEFR B1 (Goethe-Zertifikat B1)
Lời nói gián tiếp (nhập môn)
Er sagt: 'Ich bin müde.' → Er sagt, er sei müde.
Anh ấy nói: 'Tôi mệt.' → Anh ấy nói rằng anh ấy mệt.
Lời nói gián tiếp trang trọng dùng Konjunktiv I (sei, habe, könne...) để thuật lại lời người khác; trong văn nói thường thay bằng Konjunktiv II hoặc Indikativ.
Konjunktiv I hình thành từ gốc Infinitiv + đuôi (-e,-est,-e,-en,-et,-en): sein→sei, haben→habe, können→könne. Khi Konjunktiv I trùng với Indikativ (dễ nhầm), thường thay bằng Konjunktiv II để rõ nghĩa: 'Sie sagen, sie hätten keine Zeit.'
X nói/cho rằng/thuật lại, (dass) + chủ ngữ + Konjunktiv I/II + ...
Lời nói gián tiếp trang trọng dùng Konjunktiv I/II thay vì Indikativ.
Sie behauptet, sie habe das nicht gewusst.
Cô ấy khẳng định là cô ấy đã không biết điều đó.
Der Chef sagte, das Projekt sei fertig.
Sếp nói dự án đã hoàn thành.
Bài tập 1 / 5
Điền vào chỗ trống
Der Chef sagte, das Projekt ___ fertig. (sein, Konjunktiv I)