BerlingoBerlingo
← Quay lại danh sách

A2 · CEFR A2 (Goethe-Zertifikat A2)

Nebensätze mit 'dass'

Mệnh đề phụ với 'dass'

Ich weiß, dass du recht hast.

Tôi biết rằng bạn đúng.

Giải thích

'dass' (rằng) mở đầu mệnh đề phụ bổ nghĩa cho động từ chính (nghĩ, biết, hy vọng...), đẩy động từ chia xuống cuối mệnh đề.

'dass' thường theo sau các động từ diễn tả suy nghĩ/lời nói: wissen, glauben, hoffen, sagen, denken. Động từ trong mệnh đề 'dass' luôn ở cuối: 'Ich glaube, dass er recht hat.' Luôn có dấu phẩy trước 'dass'.

Cấu trúc

câu chính, dass + chủ ngữ + ... + động từ (cuối mệnh đề)

Động từ trong mệnh đề 'dass' luôn ở cuối mệnh đề.

Ich hoffe, dass das Wetter morgen gut wird.

Tôi hy vọng thời tiết ngày mai sẽ đẹp.

Sie sagt, dass sie keine Zeit hat.

Cô ấy nói rằng cô ấy không có thời gian.

Lỗi thường gặp

Lưu ý sử dụng

Liên quan

Luyện tập

Bài tập 1 / 5

Điền vào chỗ trống

Ich weiß, dass du recht ___. (haben)