22 điểm ngữ pháp · CEFR A2 (Goethe-Zertifikat A2)
Präteritum von 'sein' und 'haben'
Thì Präteritum của 'sein' và 'haben'
'sein' và 'haben' ở Präteritum chia: war/warst/war/waren/wart/waren và hatte/hattest/hatte/hatten/hattet/hatten, dùng phổ biến hơn Perfekt trong văn nói hàng ngày.
Präteritum der Modalverben
Thì Präteritum của động từ khiếm khuyết
Động từ khiếm khuyết ở Präteritum bỏ Umlaut (nếu có) và thêm đuôi giống động từ quy tắc: können→konnte, müssen→musste, wollen→wollte, dürfen→durfte, sollen→sollte, mögen→mochte.
Perfekt — unregelmäßige Verben und Partizip II
Thì Perfekt với động từ bất quy tắc
Nhiều động từ mạnh có Partizip II bất quy tắc (đổi nguyên âm gốc, đôi khi cả phụ âm), cần học thuộc như từ vựng.
Wortstellung im Hauptsatz
Trật tự câu chính (động từ vị trí 2, đảo ngữ)
Trong câu chính tiếng Đức, động từ chia luôn ở vị trí thứ 2; nếu 1 thành phần khác chủ ngữ đứng đầu câu, chủ ngữ đảo xuống sau động từ.
Nebensätze mit 'weil'
Mệnh đề phụ với 'weil'
'weil' (vì) mở đầu mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân, đẩy động từ chia xuống cuối mệnh đề phụ.
Nebensätze mit 'dass'
Mệnh đề phụ với 'dass'
'dass' (rằng) mở đầu mệnh đề phụ bổ nghĩa cho động từ chính (nghĩ, biết, hy vọng...), đẩy động từ chia xuống cuối mệnh đề.
Nebensätze mit 'wenn'
Mệnh đề phụ với 'wenn' (thời gian/điều kiện)
'wenn' mở đầu mệnh đề phụ chỉ điều kiện hoặc thời gian lặp lại, đẩy động từ chia xuống cuối mệnh đề phụ.
Komparativ und Superlativ
So sánh hơn và so sánh nhất
So sánh hơn thêm đuôi -er; so sánh nhất dùng 'am + tính từ + -sten'. Nhiều tính từ 1 âm tiết thêm Umlaut.
Dativ (Artikel und Personalpronomen)
Cách Dativ (mạo từ & đại từ)
Dativ là cách của tân ngữ gián tiếp (người nhận); mạo từ đổi der→dem, die→der, das→dem, số nhiều→den.
Verben mit Dativ (helfen, gefallen, gehören...)
Động từ đi với Dativ
Một nhóm động từ (helfen, gefallen, gehören, danken, antworten, glauben, gratulieren...) luôn đi với tân ngữ Dativ, không phải Akkusativ.
Wechselpräpositionen (vollständig)
Giới từ hai cách (đầy đủ)
9 giới từ hai cách đi với Akkusativ khi trả lời 'wohin?' (chuyển động) và Dativ khi trả lời 'wo?' (vị trí tĩnh, đã học ở A1).
Reflexive Verben mit Akkusativ
Động từ phản thân với Akkusativ
Động từ phản thân đi với đại từ phản thân ở Akkusativ (mich, dich, sich, uns, euch, sich), diễn tả hành động chủ thể tác động lên chính mình.
Reflexive Verben mit Dativ
Động từ phản thân với Dativ
Một số động từ phản thân dùng đại từ phản thân ở Dativ khi câu đã có tân ngữ Akkusativ khác (thường là bộ phận cơ thể/đồ vật của chính mình).
Infinitivsätze mit 'zu'
Câu nguyên mẫu với 'zu'
Nhiều động từ/cụm từ (vergessen, versuchen, Lust haben, wichtig sein...) đi kèm 1 cụm động từ nguyên mẫu có 'zu' đứng ngay trước động từ nguyên mẫu, ở cuối câu.
Modalverben — weitere Bedeutungen (sollen, mögen)
Động từ khiếm khuyết — nghĩa mở rộng
'sollen' diễn tả lời khuyên/yêu cầu từ người khác; 'mögen' diễn tả sự yêu thích chung, khác 'möchte' dù cùng gốc.
Adjektivdeklination nach bestimmtem Artikel — Einführung
Biến cách tính từ sau mạo từ xác định (nhập môn)
Tính từ đứng trước danh từ và sau mạo từ xác định (der/die/das) thêm đuôi -e hoặc -en tùy giống/cách/số.
Possessivartikel im Dativ und Akkusativ
Tính từ sở hữu ở Dativ và Akkusativ
Tính từ sở hữu chia đuôi giống mạo từ không xác định (ein/eine) theo cách và giống của danh từ đi kèm, kể cả ở Dativ và Akkusativ.
Präpositionen mit Genitiv — Einführung
Giới từ đi với Genitiv (nhập môn)
'wegen' (vì) và 'trotz' (mặc dù) đi với Genitiv, mạo từ đổi der/das→des(+s/es cuối danh từ), die→der.
Futur I (werden + Infinitiv)
Thì tương lai Futur I
Futur I = 'werden' (chia) + động từ chính ở nguyên mẫu, cuối câu, dùng để nói về tương lai hoặc phỏng đoán.
Fragewörter mit Präpositionen (Wo-Komposita)
Từ để hỏi kết hợp giới từ (wo-composita)
Khi hỏi về vật/việc (không phải người) đi kèm giới từ, dùng 'wo(r)+giới từ' (worüber, womit, wofür...) thay vì 'giới từ + was'.
Ordnungszahlen und Datum
Số thứ tự & ngày tháng
Số thứ tự thêm '-te' (4-19) hoặc '-ste' (từ 20) vào số đếm, dùng để nói ngày tháng.
Höfliche Form mit Konjunktiv II (möchte, hätte gern, würde gern)
Thể lịch sự với Konjunktiv II
'möchte', 'hätte gern', 'würde + Infinitiv' là các cụm cố định dùng Konjunktiv II để diễn đạt yêu cầu/mong muốn lịch sự hơn dạng trực tiếp.