BerlingoBerlingo
← Quay lại danh sách

A2 · CEFR A2 (Goethe-Zertifikat A2)

Modalverben — weitere Bedeutungen (sollen, mögen)

Động từ khiếm khuyết — nghĩa mở rộng

Du sollst mehr Sport machen. Ich mag klassische Musik.

Bạn nên tập thể thao nhiều hơn. Tôi thích nhạc cổ điển.

Giải thích

'sollen' diễn tả lời khuyên/yêu cầu từ người khác; 'mögen' diễn tả sự yêu thích chung, khác 'möchte' dù cùng gốc.

'sollen' (nên/phải theo lời người khác) khác 'müssen' (phải, do nội tại/quy định): 'Der Arzt sagt, ich soll mehr schlafen.' 'mögen' + danh từ diễn tả thích: 'Ich mag Schokolade.' Khi đi với động từ nguyên mẫu, 'mögen' thường thay bằng 'möchte' để lịch sự hơn.

Cấu trúc

sollen/mögen (vị trí 2) + phần bổ nghĩa

'sollen' diễn tả lời khuyên/chỉ thị, 'mögen' diễn tả sở thích chung.

Ich soll um acht Uhr da sein.

Tôi phải/nên có mặt lúc 8 giờ (theo yêu cầu ai đó).

Magst du Kaffee?

Bạn có thích cà phê không?

Lỗi thường gặp

Lưu ý sử dụng

Liên quan

Luyện tập

Bài tập 1 / 5

Điền vào chỗ trống

Du ___ mehr Sport machen. (sollen)