A2 · CEFR A2 (Goethe-Zertifikat A2)
Thì tương lai Futur I
Ich werde nächstes Jahr nach Deutschland fahren.
Năm sau tôi sẽ đi Đức.
Futur I = 'werden' (chia) + động từ chính ở nguyên mẫu, cuối câu, dùng để nói về tương lai hoặc phỏng đoán.
Cấu trúc: werden (chia) + ... + Infinitiv. 'werden' chia: ich werde, du wirst, er wird, wir werden, ihr werdet, sie werden. Trong tiếng Đức, thì hiện tại + trạng từ thời gian thường đủ để diễn tả tương lai gần; Futur I nhấn mạnh dự định/phỏng đoán rõ ràng hơn.
werden (vị trí 2) + ... + động từ nguyên mẫu (cuối câu)
'werden' chia ở vị trí 2, động từ chính ở nguyên mẫu cuối câu.
Es wird morgen regnen.
Ngày mai trời sẽ mưa.
Wirst du mich besuchen?
Bạn sẽ đến thăm tôi chứ?
Bài tập 1 / 5
Điền vào chỗ trống
Es ___ morgen regnen. (werden)