BerlingoBerlingo
← Quay lại danh sách

B1 · CEFR B1 (Goethe-Zertifikat B1)

Genitiv (Artikel, Nomen, Genitivpräpositionen)

Cách Genitiv & giới từ đi với Genitiv

Das ist das Auto meines Vaters.

Đây là xe của bố tôi.

Giải thích

Genitiv diễn tả sở hữu; mạo từ: der/das→des(+s/es), die→der, số nhiều→der; danh từ giống đực/trung số ít thêm -(e)s.

Genitiv thường đứng sau danh từ chính: 'das Auto meines Vaters'. Trong văn nói thân mật, hay thay bằng 'von' + Dativ: 'das Auto von meinem Vater'. Ngoài 'wegen/trotz' (đã học A2), còn nhiều giới từ Genitiv khác: während, außerhalb, innerhalb, statt, aufgrund.

Cấu trúc

danh từ 1 + định ngữ Genitiv (des/der + danh từ 2(+s))

Định ngữ Genitiv diễn tả sở hữu, đứng sau danh từ chính.

Die Farbe der Blumen ist schön.

Màu của những bông hoa rất đẹp.

Während der Ferien war ich in Spanien.

Trong kỳ nghỉ tôi đã ở Tây Ban Nha.

Lỗi thường gặp

Lưu ý sử dụng

Liên quan

Luyện tập

Bài tập 1 / 5

Điền vào chỗ trống

Das ist das Auto ___ Vaters. (mein Vater)