B1 · CEFR B1 (Goethe-Zertifikat B1)
Biến cách nhóm danh từ 'n-Deklination'
Ich sehe den Studenten. Ich helfe dem Studenten.
Tôi nhìn thấy sinh viên đó. Tôi giúp sinh viên đó.
Một nhóm danh từ giống đực (der Student, der Junge, der Mensch, der Herr...) thêm '-(e)n' ở mọi cách trừ Nominativ số ít.
Khác với danh từ giống đực thông thường (chỉ đổi ở Akkusativ), nhóm n-Deklination đổi ở cả Akkusativ, Dativ, Genitiv: der Student (Nom.) → den/dem/des Studenten. Nhóm này thường là danh từ chỉ người/nghề nghiệp kết thúc bằng -e (der Junge, der Kollege) hoặc gốc Hy Lạp/Latinh (der Student, der Tourist).
der Student... (Nom.) → den/dem/des +(e)n (mọi cách khác)
Nhóm danh từ này thêm '-(e)n' ở mọi cách trừ Nominativ số ít.
Er ist der Chef des Studenten.
Ông ấy là sếp của cậu sinh viên đó.
Wir kennen den Herrn dort.
Chúng tôi biết ông kia.
Bài tập 1 / 5
Điền vào chỗ trống
Ich sehe den ___. (der Student)