BerlingoBerlingo
← Quay lại danh sách

B1 · CEFR B1 (Goethe-Zertifikat B1)

Futur II (werden + Partizip II + haben/sein)

Thì tương lai hoàn thành (Futur II)

Bis morgen werde ich die Arbeit beendet haben.

Đến ngày mai tôi sẽ hoàn thành xong công việc.

Giải thích

Futur II = werden (chia) + Partizip II + haben/sein (nguyên mẫu, cuối câu), diễn tả 1 hành động sẽ hoàn thành trước 1 mốc thời gian tương lai, hoặc phỏng đoán về quá khứ.

Cấu trúc: werden + ... + Partizip II + haben/sein. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; nghĩa thứ 2 là phỏng đoán về quá khứ: 'Er wird das vergessen haben.' (Chắc là anh ấy đã quên điều đó).

Cấu trúc

werden (chia) + ... + Partizip II + haben/sein (cuối câu)

Futur II diễn tả hành động hoàn thành trước 1 mốc tương lai, hoặc phỏng đoán quá khứ.

Nächstes Jahr werden wir das Haus fertig gebaut haben.

Năm sau chúng tôi sẽ xây xong ngôi nhà.

Sie wird schon angekommen sein.

Chắc là cô ấy đã đến nơi rồi.

Lỗi thường gặp

Lưu ý sử dụng

Liên quan

Luyện tập

Bài tập 1 / 5

Điền vào chỗ trống

Sie wird schon angekommen ___. (sein)