BerlingoBerlingo
← Quay lại danh sách

B1 · CEFR B1 (Goethe-Zertifikat B1)

Modalverben — Vergangenheit und subjektive Bedeutung

Động từ khiếm khuyết thì quá khứ & nghĩa suy đoán

Er muss krank sein. Er hat gestern nicht kommen können.

Chắc là anh ấy bị ốm. Hôm qua anh ấy đã không thể đến.

Giải thích

Modal verbs ở Perfekt dùng 'Ersatzinfinitiv' (2 Infinitiv cuối câu thay vì Partizip II) khi có động từ chính đi kèm; modal verbs còn có nghĩa suy đoán chủ quan.

Perfekt của modal + động từ chính: haben + ... + Infinitiv chính + Infinitiv modal (thay vì Partizip II 'gemusst'): 'Er hat nicht kommen können.' Nghĩa suy đoán: 'Er muss krank sein.' (= Chắc chắn anh ấy ốm) khác 'Er muss arbeiten.' (= Anh ấy phải làm việc, nghĩa gốc).

Cấu trúc

haben + ... + động từ nguyên mẫu + động từ khiếm khuyết nguyên mẫu (Ersatzinfinitiv); modal + Infinitiv sein/haben (suy đoán)

Ersatzinfinitiv thay Partizip II khi modal đi kèm động từ chính; modal cũng dùng để suy đoán.

Sie hat das nicht wissen können.

Cô ấy đã không thể biết điều đó.

Das könnte stimmen.

Điều đó có thể đúng.

Lỗi thường gặp

Lưu ý sử dụng

Liên quan

Luyện tập

Bài tập 1 / 5

Điền vào chỗ trống

Sie hat das nicht wissen ___. (können, Ersatzinfinitiv)