B1 · CEFR B1 (Goethe-Zertifikat B1)
Động từ khiếm khuyết thì quá khứ & nghĩa suy đoán
Er muss krank sein. Er hat gestern nicht kommen können.
Chắc là anh ấy bị ốm. Hôm qua anh ấy đã không thể đến.
Modal verbs ở Perfekt dùng 'Ersatzinfinitiv' (2 Infinitiv cuối câu thay vì Partizip II) khi có động từ chính đi kèm; modal verbs còn có nghĩa suy đoán chủ quan.
Perfekt của modal + động từ chính: haben + ... + Infinitiv chính + Infinitiv modal (thay vì Partizip II 'gemusst'): 'Er hat nicht kommen können.' Nghĩa suy đoán: 'Er muss krank sein.' (= Chắc chắn anh ấy ốm) khác 'Er muss arbeiten.' (= Anh ấy phải làm việc, nghĩa gốc).
haben + ... + động từ nguyên mẫu + động từ khiếm khuyết nguyên mẫu (Ersatzinfinitiv); modal + Infinitiv sein/haben (suy đoán)
Ersatzinfinitiv thay Partizip II khi modal đi kèm động từ chính; modal cũng dùng để suy đoán.
Sie hat das nicht wissen können.
Cô ấy đã không thể biết điều đó.
Das könnte stimmen.
Điều đó có thể đúng.
Bài tập 1 / 5
Điền vào chỗ trống
Sie hat das nicht wissen ___. (können, Ersatzinfinitiv)