BerlingoBerlingo
← Quay lại danh sách

B1 · CEFR B1 (Goethe-Zertifikat B1)

Konzessivsätze mit 'obwohl'

Mệnh đề nhượng bộ với 'obwohl'

Obwohl es regnet, gehen wir spazieren.

Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.

Giải thích

'obwohl' (mặc dù) mở đầu mệnh đề nhượng bộ, diễn tả sự tương phản giữa 2 mệnh đề; động từ đẩy xuống cuối mệnh đề phụ.

Cấu trúc giống các liên từ phụ khác (weil, dass, wenn): động từ ở cuối mệnh đề 'obwohl'. So sánh với 'trotzdem' (cũng nghĩa 'dù vậy' nhưng là trạng từ, không đẩy động từ xuống cuối, đứng đầu câu độc lập): 'Es regnet. Trotzdem gehen wir spazieren.'

Cấu trúc

câu chính, obwohl + chủ ngữ + ... + động từ (cuối mệnh đề)

'obwohl' diễn tả sự tương phản, đẩy động từ xuống cuối mệnh đề phụ.

Er ist zur Arbeit gegangen, obwohl er krank war.

Anh ấy vẫn đi làm mặc dù bị ốm.

Obwohl sie wenig Geld hat, ist sie glücklich.

Mặc dù cô ấy ít tiền, cô ấy vẫn hạnh phúc.

Lỗi thường gặp

Lưu ý sử dụng

Liên quan

Luyện tập

Bài tập 1 / 5

Điền vào chỗ trống

Er ist zur Arbeit gegangen, obwohl er krank ___. (sein)