BerlingoBerlingo
← Tất cả cấp độ

Ngữ pháp tiếng Đức B2

16 điểm ngữ pháp · CEFR B2 (no official Goethe grammar list published for B2)

1.

Konjunktiv I — indirekte Rede (vollständig)

Konjunktiv I — lời nói gián tiếp (đầy đủ)

Konjunktiv I có đầy đủ dạng cho mọi thì (hiện tại, quá khứ, tương lai) dùng trong lời nói gián tiếp trang trọng.

2.

Passiv mit Modalverben

Bị động với động từ khiếm khuyết

Bị động với modal verb: Modalverb (chia) + ... + Partizip II + werden (nguyên mẫu, cuối câu).

3.

Zustandspassiv vs. Vorgangspassiv

Bị động trạng thái vs. bị động quá trình

Vorgangspassiv (werden + Partizip II) diễn tả quá trình đang xảy ra; Zustandspassiv (sein + Partizip II) diễn tả kết quả/trạng thái sau khi hành động đã hoàn thành.

4.

Passiversatzformen

Các dạng thay thế bị động

'sich lassen + Infinitiv', 'man' + động từ chủ động, và tính từ đuôi '-bar' đều có thể thay thế cho câu bị động, đặc biệt khi mang nghĩa 'có thể'.

5.

Erweiterte Partizipialattribute

Cụm phân từ mở rộng làm định ngữ

Cụm phân từ mở rộng đặt toàn bộ cụm bổ nghĩa trước phân từ, thay thế cho mệnh đề quan hệ, thường gặp trong văn viết trang trọng.

6.

Nominalisierung komplexer Verben und Sätze

Danh từ hóa động từ/câu phức

Ngoài danh từ hóa Infinitiv (das + Infinitiv, đã học B1), tiếng Đức còn có danh từ phái sinh từ động từ với đuôi riêng (-ung, -tion, -e...) dùng để nén cả 1 mệnh đề thành 1 cụm danh từ.

7.

Funktionsverbgefüge

Cụm động từ chức năng

Funktionsverbgefüge là cụm cố định gồm 1 động từ 'rỗng nghĩa' + danh từ + (giới từ), mang nghĩa tương đương 1 động từ đơn nhưng trang trọng hơn.

8.

Doppelkonnektoren (nâng cao): je...desto/umso, zumal, sofern

Liên từ đôi nâng cao

'umso' có thể thay 'desto' trong cấu trúc 'je...desto/umso'; 'zumal' (nhất là vì) và 'sofern' (miễn là) là liên từ phụ nâng cao thường gặp trong văn viết trang trọng.

9.

Konzessiv- und Konditionalsätze (nâng cao): auch wenn, falls, es sei denn

Mệnh đề nhượng bộ & điều kiện nâng cao

'auch wenn' (dù/ngay cả khi) diễn tả nhượng bộ giả định; 'falls' (nếu) gần giống 'wenn' nhưng nhấn mạnh tính bất định; 'es sei denn' (trừ khi) diễn tả ngoại lệ duy nhất.

10.

Finalsätze: 'damit' vs. 'zwecks' + Genitiv (Stilvarianten)

Mệnh đề mục đích: 'damit' vs. 'zwecks' + Genitiv

Ở B2, mục đích còn có thể diễn đạt bằng danh từ hóa để đa dạng văn phong: 'zwecks' + Genitiv, 'zum Zweck' + Genitiv, thay cho mệnh đề 'damit'/'um...zu' đã học ở A2/B1.

11.

Genitivattribute vs. Präpositionalattribute

Định ngữ Genitiv vs. định ngữ giới từ

Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ có thể diễn đạt bằng Genitiv (des/der + danh từ) hoặc bằng cụm giới từ (von/für/über + danh từ), tùy phong cách và loại quan hệ ngữ nghĩa.

12.

Modalpartikeln — Einführung (doch, ja, eben, halt, mal)

Tiểu từ tình thái (nhập môn)

Tiểu từ tình thái (doch, ja, eben, halt, mal...) không có nghĩa từ điển rõ ràng, chỉ thêm sắc thái cảm xúc/thái độ của người nói vào câu.

13.

Textkonnektoren für Argumentation

Liên từ văn bản dùng để lập luận

Liên từ văn bản (folglich, dennoch, allerdings...) nối các câu độc lập để xây dựng lập luận mạch lạc, thường đứng đầu câu và kích hoạt đảo ngữ (V2).

14.

Vor- und Nachzeitigkeit in Nebensätzen (nachdem, bevor, sobald)

Trước/sau thời điểm trong mệnh đề phụ

'nachdem' yêu cầu thì trước ở mệnh đề phụ (Plusquamperfekt nếu mệnh đề chính ở Präteritum); 'bevor' và 'sobald' linh hoạt hơn về thì nhưng vẫn phải phản ánh đúng trình tự thời gian.

15.

Stilistische Vorfeldbesetzung und Hervorhebung

Đảo ngữ nhấn mạnh phong cách văn viết

Trong văn viết trang trọng, có thể đưa 1 thành phần khác chủ ngữ lên vị trí 1 để nhấn mạnh, miễn động từ vẫn giữ vị trí 2 (V2).

16.

Indirekte Rede in komplexen Kontexten (Berichte, Nachrichten)

Lời nói gián tiếp trong ngữ cảnh phức tạp (báo cáo, tin tức)

Trong văn bản tin tức/báo cáo dài, lời nói gián tiếp Konjunktiv I/II duy trì xuyên suốt nhiều câu liên tiếp mà không cần lặp lại 'dass'/động từ tường thuật ở mỗi câu.