BerlingoBerlingo
← Quay lại danh sách

B2 · CEFR B2 (no official Goethe grammar list published for B2)

Vor- und Nachzeitigkeit in Nebensätzen (nachdem, bevor, sobald)

Trước/sau thời điểm trong mệnh đề phụ

Sobald ich ankomme, rufe ich dich an.

Ngay khi tôi đến nơi, tôi sẽ gọi cho bạn.

Giải thích

'nachdem' yêu cầu thì trước ở mệnh đề phụ (Plusquamperfekt nếu mệnh đề chính ở Präteritum); 'bevor' và 'sobald' linh hoạt hơn về thì nhưng vẫn phải phản ánh đúng trình tự thời gian.

Quy tắc thì với 'nachdem': nếu mệnh đề chính ở Präsens, mệnh đề 'nachdem' ở Perfekt; nếu mệnh đề chính ở Präteritum, mệnh đề 'nachdem' ở Plusquamperfekt. 'sobald' diễn tả 2 hành động gần như liên tiếp ngay lập tức, thường cùng thì với mệnh đề chính: 'Sobald ich ankomme (Präsens), rufe ich dich an (Präsens).'

Cấu trúc

Nachdem + Perfekt/Plusquamperfekt, câu chính (Präsens/Präteritum); Sobald + cùng thì, câu chính

'nachdem' cần lệch thì (trước-sau); 'sobald' thường cùng thì (gần như đồng thời).

Nachdem er gefrühstückt hat, geht er zur Arbeit.

Sau khi ăn sáng xong, anh ấy đi làm.

Bevor du gehst, schalte bitte das Licht aus.

Trước khi bạn đi, hãy tắt đèn giúp.

Lỗi thường gặp

Lưu ý sử dụng

Liên quan

Luyện tập

Bài tập 1 / 5

Điền vào chỗ trống

Nachdem er gefrühstückt ___, geht er zur Arbeit. (haben, Perfekt)