BerlingoBerlingo
← Quay lại danh sách

B2 · CEFR B2 (no official Goethe grammar list published for B2)

Nominalisierung komplexer Verben und Sätze

Danh từ hóa động từ/câu phức

Die Ankunft des Zuges verzögert sich.

Việc tàu đến bị trì hoãn.

Giải thích

Ngoài danh từ hóa Infinitiv (das + Infinitiv, đã học B1), tiếng Đức còn có danh từ phái sinh từ động từ với đuôi riêng (-ung, -tion, -e...) dùng để nén cả 1 mệnh đề thành 1 cụm danh từ.

Vd. ankommen→die Ankunft, verzögern→die Verzögerung, diskutieren→die Diskussion. Cả câu 'Weil der Zug verspätet ankommt, ...' có thể nén thành 'Wegen der verspäteten Ankunft des Zuges, ...' — kỹ thuật viết học thuật/báo chí để câu văn cô đọng, trang trọng hơn.

Cấu trúc

động từ → danh từ (-ung/-tion/-e...) + định ngữ Genitiv

Động từ chuyển thành danh từ phái sinh để nén mệnh đề thành cụm danh từ.

Die Diskussion über das Thema dauerte lange.

Cuộc thảo luận về chủ đề này kéo dài lâu.

Nach der Verzögerung des Fluges mussten wir warten.

Sau khi chuyến bay bị trì hoãn, chúng tôi phải chờ.

Lỗi thường gặp

Lưu ý sử dụng

Liên quan

Luyện tập

Bài tập 1 / 5

Điền vào chỗ trống

Die ___ des Zuges verzögert sich. (ankommen → Nomen)