BerlingoBerlingo
← Tất cả cấp độ

Ngữ pháp tiếng Đức A1

22 điểm ngữ pháp · CEFR A1 (Goethe-Zertifikat A1 / Start Deutsch 1)

1.

Personalpronomen

Đại từ nhân xưng

Đại từ nhân xưng (ich, du, er/sie/es, wir, ihr, sie/Sie) làm chủ ngữ, đứng trước động từ đã chia.

2.

Präsens — regelmäßige Verben

Chia động từ quy tắc thì hiện tại

Động từ quy tắc thêm đuôi -e/-st/-t/-en/-t/-en theo chủ ngữ ich/du/er-sie-es/wir/ihr/sie-Sie.

3.

Präsens — unregelmäßige Verben

Chia động từ bất quy tắc thì hiện tại

Một số động từ (sein, haben, và động từ đổi nguyên âm gốc như fahren, sehen, nehmen) chia bất quy tắc ở ngôi du/er-sie-es.

4.

W-Fragen

Câu hỏi có từ để hỏi (W-Frage)

Câu hỏi W bắt đầu bằng từ để hỏi (wer, was, wo, wann, wie...), theo sau là động từ chia rồi đến chủ ngữ.

5.

Ja/Nein-Fragen und Satzstellung

Câu hỏi Có/Không & trật tự câu

Câu hỏi Có/Không bắt đầu ngay bằng động từ chia, không có từ để hỏi.

6.

Bestimmter Artikel im Nominativ

Mạo từ xác định (Nominativ)

Danh từ tiếng Đức có 3 giống (der/die/das) và mạo từ xác định đổi theo giống ở Nominativ.

7.

Unbestimmter Artikel und Negation mit 'kein'

Mạo từ không xác định & phủ định với 'kein'

'ein/eine' giới thiệu danh từ chưa xác định; 'kein/keine' phủ định danh từ có mạo từ không xác định hoặc không mạo từ.

8.

Akkusativ

Cách Akkusativ (mạo từ & đại từ)

Akkusativ là cách của tân ngữ trực tiếp; chỉ mạo từ/đại từ giống đực đổi dạng so với Nominativ.

9.

Possessivartikel

Tính từ sở hữu

Tính từ sở hữu (mein, dein, sein, ihr, unser, euer, ihr/Ihr) chia đuôi giống 'ein' theo giống và cách của danh từ đi kèm.

10.

Plural der Nomen

Số nhiều của danh từ

Danh từ tiếng Đức có nhiều dạng số nhiều khác nhau (-e, -er, -(e)n, -s, hoặc không đổi), cần học thuộc cùng từ vựng.

11.

Modalverben

Động từ khiếm khuyết

Động từ khiếm khuyết (können, müssen, wollen, möchten, dürfen, sollen) chia bất quy tắc và đẩy động từ chính xuống cuối câu ở dạng nguyên mẫu.

12.

Imperativ

Câu mệnh lệnh

Câu mệnh lệnh dùng để yêu cầu/đề nghị, có 3 dạng theo người nghe: du, ihr, Sie.

13.

Trennbare Verben

Động từ tách được

Động từ tách được có tiền tố tách ra và đứng cuối câu khi chia ở thì hiện tại/Präteritum.

14.

Perfekt mit 'haben'

Thì Perfekt với 'haben'

Đa số động từ tạo thì Perfekt bằng 'haben' (chia) + Partizip II ở cuối câu.

15.

Perfekt mit 'sein'

Thì Perfekt với 'sein' (động từ chuyển động)

Động từ chỉ sự chuyển động/thay đổi trạng thái (gehen, fahren, kommen, werden, sein...) tạo Perfekt với 'sein' thay vì 'haben'.

16.

Negation: 'nicht' und 'kein'

Phủ định: 'nicht' và 'kein'

'kein' phủ định danh từ đi với ein/eine hoặc không mạo từ; 'nicht' phủ định động từ, tính từ, trạng từ, hoặc danh từ có mạo từ xác định/tính từ sở hữu.

17.

Präpositionen mit Akkusativ

Giới từ đi với Akkusativ

Các giới từ für, durch, ohne, um, gegen luôn đi kèm danh từ/đại từ ở cách Akkusativ.

18.

Präpositionen mit Dativ

Giới từ đi với Dativ

Các giới từ mit, nach, bei, seit, von, zu, aus luôn đi kèm danh từ/đại từ ở cách Dativ.

19.

Wechselpräpositionen — Einführung

Giới từ hai cách (nhập môn, chỉ vị trí)

9 giới từ (in, an, auf, über, unter, vor, hinter, neben, zwischen) đi với Dativ khi hỏi 'wo?' (vị trí). Ở A1 chỉ tập trung dùng để hỏi vị trí.

20.

Uhrzeit und Zeitangaben

Giờ giấc & diễn đạt thời gian

Hỏi/nói giờ dùng 'Wie spät ist es? / Es ist...'; nói 'vào lúc' dùng 'um' + giờ, 'am' + thứ/buổi, 'im' + tháng.

21.

'es gibt' + Akkusativ

Cấu trúc 'es gibt' + Akkusativ

'es gibt' (có/tồn tại) luôn đi với Akkusativ, dùng cho cả số ít và số nhiều, chủ ngữ luôn là 'es' không đổi.

22.

Vergleich mit 'gern' (gern — lieber — am liebsten)

So sánh với 'gern'

'gern' (thích) là trạng từ đi kèm động từ để diễn tả sở thích; dạng so sánh hơn là 'lieber', so sánh nhất là 'am liebsten'.