BerlingoBerlingo
← Quay lại danh sách

A1 · CEFR A1 (Goethe-Zertifikat A1)

Uhrzeit und Zeitangaben

Giờ giấc & diễn đạt thời gian

Es ist zehn Uhr. Um zehn Uhr beginnt der Kurs.

Bây giờ là mười giờ. Khóa học bắt đầu lúc mười giờ.

Giải thích

Hỏi/nói giờ dùng 'Wie spät ist es? / Es ist...'; nói 'vào lúc' dùng 'um' + giờ, 'am' + thứ/buổi, 'im' + tháng.

Giờ chính thức (24h): 'Es ist vierzehn Uhr dreißig.' Giờ thân mật (12h): 'Es ist halb drei' (2:30 — 'halb drei' nghĩa là còn nửa tiếng nữa đến 3 giờ, không phải nửa sau 3 giờ). Giới từ thời gian: 'um' + giờ cụ thể, 'am' + thứ/ngày, 'im' + tháng/mùa.

Cấu trúc

Es ist + giờ; um/am/im + mốc thời gian

Giới từ thời gian thay đổi tùy loại mốc thời gian: giờ/thứ-ngày/tháng-mùa.

Am Montag habe ich Deutschkurs.

Vào thứ Hai tôi có khóa học tiếng Đức.

Im Mai fahre ich nach Vietnam.

Vào tháng Năm tôi sẽ về Việt Nam.

Lỗi thường gặp

Lưu ý sử dụng

Liên quan

Luyện tập

Bài tập 1 / 5

Điền vào chỗ trống

___ Montag habe ich Deutschkurs. (am)