Từ 1 / 18
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
cuộc họp
cuộc họp; buổi gặp mặt để cùng thảo luận về các vấn đề.
Die wöchentliche ____ beginnt heute etwas später.
Cuộc họp hằng tuần hôm nay bắt đầu muộn hơn một chút.