Từ 1 / 18
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
tính cách/nhân cách
tính cách; tổng thể những đặc điểm tạo nên một con người.
Sie hat eine sehr starke und selbstbewusste ____.
Cô ấy có một tính cách rất mạnh mẽ và tự tin.