BerlingoBerlingo
← Quay lại chủ đề

Pháp luật & tư pháp

Từ 1 / 16

Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...

tòa án

tòa án; cơ quan nhà nước xét xử các vụ việc pháp lý.

Der Fall wird nächste Woche vor ____ verhandelt.

Vụ án sẽ được xét xử tại tòa vào tuần tới.