BerlingoBerlingo
← Quay lại chủ đề

Toàn cầu hóa & quan hệ quốc tế

Từ 1 / 16

Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...

toàn cầu hóa

toàn cầu hóa; sự kết nối ngày càng tăng trên toàn thế giới về kinh tế, văn hóa và truyền thông.

Die ____ hat den internationalen Handel stark vereinfacht.

Toàn cầu hóa đã giúp đơn giản hóa thương mại quốc tế rất nhiều.