Từ 1 / 18
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
số hóa
số hóa; quá trình chuyển đổi quy trình hoặc thông tin sang dạng số.
Die ____ verändert die Art, wie wir arbeiten.
Số hóa đang thay đổi cách chúng ta làm việc.