Từ 1 / 18
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
hồ sơ xin việc
hồ sơ xin việc; danh từ chỉ giấy tờ dùng để ứng tuyển vào một vị trí.
Ich schicke meine ____ morgen ab.
Tôi sẽ gửi hồ sơ xin việc vào ngày mai.