BerlingoBerlingo
← Quay lại chủ đề

Từ mượn tiếng Anh & đời sống hiện đại

Từ 1 / 20

Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...

máy tính xách tay

máy tính xách tay; danh từ chỉ máy tính có thể mang theo.

Ich arbeite mit meinem ____ im Café.

Tôi làm việc bằng laptop ở quán cà phê.