BerlingoBerlingo
← Quay lại chủ đề

Nghề nghiệp

Từ 1 / 22

Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...

nhân viên

nhân viên; danh từ chỉ người làm việc cho một công ty.

Er ist ____r bei einer Bank.

Anh ấy là nhân viên ở một ngân hàng.