BerlingoBerlingo
← Quay lại chủ đề

Thiết bị gia dụng

Từ 1 / 14

Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...

máy giặt

máy giặt; danh từ chỉ thiết bị để giặt quần áo.

Die ____ ist günstig.

Máy giặt này giá phải chăng.