BerlingoBerlingo
← Quay lại chủ đề

Cảm xúc

Từ 1 / 18

Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...

nỗi sợ

nỗi sợ; danh từ chỉ cảm giác lo sợ.

Ich habe ____ vor großen Hunden.

Tôi sợ những con chó to.