BerlingoBerlingo
← Quay lại chủ đề

Máy tính & công nghệ

Từ 1 / 16

Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...

máy tính

máy tính; danh từ, viết tắt của Personal Computer.

Ich brauche einen neuen ____.

Tôi cần một chiếc máy tính mới.