BerlingoBerlingo
← Quay lại chủ đề

So sánh hơn/nhất

Từ 1 / 12

Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...

tốt hơn

tốt hơn; dạng so sánh hơn của gut.

Mir geht es heute ____.

Hôm nay tôi cảm thấy khỏe hơn.