BerlingoBerlingo
← Quay lại chủ đề

Màu sắc bổ sung & ngày lễ

Từ 1 / 12

Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...

màu tím

màu tím; tính từ bất biến chỉ màu sắc.

Ihr Lieblingskleid ist ____.

Chiếc váy yêu thích của cô ấy màu tím.