BerlingoBerlingo
← Quay lại chủ đề

Quần áo mở rộng

Từ 1 / 14

Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...

chân váy

chân váy; danh từ chỉ trang phục cho phần thân dưới của phụ nữ.

Der ____ ist mir zu kurz.

Chiếc váy này ngắn quá đối với tôi.