BerlingoBerlingo
← Quay lại chủ đề

Cơ thể & sức khỏe (mở rộng)

Từ 1 / 16

Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...

cơ thể

cơ thể; danh từ chỉ toàn bộ cơ thể con người.

Sport ist gut für den ____.

Thể thao tốt cho cơ thể.