Từ 1 / 16
Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...
cửa hàng
cửa hàng; danh từ chỉ nơi để mua hàng hóa.
Die ____e schließen um 18.30 Uhr.
Cửa hàng đóng cửa lúc 18:30.