BerlingoBerlingo
← Quay lại chủ đề

Giải trí, sức khỏe & thời tiết

Từ 1 / 18

Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...

sở thích

sở thích; danh từ chỉ hoạt động giải trí mà một người yêu thích.

Meine ____s sind Wandern und Schwimmen.

Sở thích của tôi là đi bộ đường dài và bơi lội.