BerlingoBerlingo
← Quay lại chủ đề

Giờ giấc, thứ/tháng/mùa

Từ 1 / 30

Từ tiếng Đức nào có nghĩa là...

thứ Hai

thứ Hai; danh từ chỉ ngày đầu tiên trong tuần.

Am ____ beginnt die Schule.

Thứ Hai trường học bắt đầu.