BerlingoBerlingo

Bảng Chữ Cái & Phát Âm

Click vào dòng để nghe phát âm. Dòng được chọn sẽ nổi bật màu vàng.

sch

Phát âm như "X" nặng nhưng chu môi tròn

DeutschTiếng Đức

ch

Phát âm nhẹ như luồng hơi (sau i, e)

ichTôi

ä

Phát âm lai giữa "e" và "a"

MädchenCô gái

ö

Chu môi như "o" nhưng phát âm "ê"

schönĐẹp

ü

Chu môi như "u" nhưng phát âm "i"

überTrên, hơn

ß

Phát âm như "ss" kéo dài

StraßeĐường phố

ei

Phát âm như "ai" trong tiếng Việt

einMột

ie

Phát âm như "i" kéo dài

dieMạo từ giống cái

sp

Ở đầu từ phát âm là "shp"

sprechenNói

st

Ở đầu từ phát âm là "sht"

StadtThành phố